Bản dịch của từ 𥻤 trong tiếng Việt

𥻤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chōu

ㄔㄡN/AN/AN/A

𥻤 (Động từ)

chōu
01

Lọc lấy bột mịn (giống như lọc bột để làm bánh).

滤取粉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Phương ngữ) Lọc cho ráo nước (bột xay nước). Dùng trong tiếng nói của người Tô Giang (Wu).

〈方言〉滤干(水磨粉)。吴语。

Ví dụ
𥻤
Bính âm:
【chōu】【ㄔㄡ】【TRÙ】
Các biến thể:
𥺣
Hình thái radical:
⿰,米,芻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨丿丶丿乚乚丨丿丿乚乚丨丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép