Bản dịch của từ 𥻦 trong tiếng Việt

𥻦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˋN/AN/AN/A

𥻦 (Động từ)

01

Rải rác, tản mát như hạt gạo rơi vãi (liên tưởng đến việc 'sách' ra khắp nơi)

散。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đày ải, lưu đày người phạm tội (như hình phạt xa xứ)

流放。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥻦
Bính âm:
【sà】【ㄙㄚˋ】【SÁCH】
Các biến thể:
䊛, 殺, 𥼆, 𨯓
Hình thái radical:
⿱,殺,米
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一丨丿乚丶丿乚乚丶丶丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép