Bản dịch của từ 𥻧 trong tiếng Việt

𥻧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊN/AN/AN/A

𥻧 (Danh từ)

xián
01

Loại lúa đỏ như màu đỏ của hạt kê (giống kê đỏ).

赤黍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với “”, chỉ loại lúa không dính hạt, dễ tách vỏ.

同“稴”。不粘的稻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥻧
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIẾN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,米,兼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨丿丶丶丿一乚一一丨丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép