Bản dịch của từ 𥻰 trong tiếng Việt
𥻰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèn | ㄈㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𥻰 (Danh từ)
【fèn】
01
Giống như chữ '𥻔' nghĩa là 'phân', phân bón cho cây trồng; trong '廣雅' còn có nghĩa là 'tận cùng', hết sức (như câu nói '盡也'). (Dễ nhớ: phân bón giúp cây trồng phát triển đến tận cùng sức mạnh.)
同“𥻔(糞)”。《字彙補•米部》:“𥻰,《廣雅》:‘盡也。’”按:今本《廣雅•釋詁一》作“𥻔”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
