Bản dịch của từ 𥻼 trong tiếng Việt

𥻼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊN/AN/AN/A

𥻼 (Danh từ)

01

Chữ Nôm đọc là 'ú', chỉ loại bánh ngọt (bánh gato) quen thuộc trong đời sống Việt Nam, dễ nhớ như bánh 'ú' mềm thơm.

喃字。读音ú,〔𥹘~〕蛋糕种类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥻼
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Hình thái radical:
⿰,米,烏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨丿丶丿丨乚一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép