Bản dịch của từ 𥻿 trong tiếng Việt

𥻿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊN/AN/AN/A

𥻿 (Tính từ)

01

Nấu gạo bị hỏng, cháy khét (như cơm bị cháy dính nồi).

熬米壞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dính, dính chặt như keo.

粘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥻿
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LY】
Hình thái radical:
⿰,米,离
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨丿丶丶一丿丶乚丨丨乚丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép