ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥼊
Bảng phân tích âm vị 𥼊
Bì
〔~~〕một loại keo dính rất mạnh, thường bôi lên cây tre, cây gỗ để bẫy chim thú (giống như keo dán dính chắc, nhớ như keo bì).
〔~~〕一种黏性很强的胶质物。涂在竹竿、木杆上,可粘住禽鸟。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép