Bản dịch của từ 𥼢 trong tiếng Việt

𥼢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣˋN/AN/AN/A

𥼢 (Danh từ)

fèn
01

Cùng nghĩa với “phân” – phân bón, chất thải hữu cơ giúp cây xanh tươi tốt (nhớ đến phân bón trong vườn nhà).

同“粪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥼢
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣˋ】【PHẪN】
Hình thái radical:
⿰,米,#
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨丿丶一丨丨一一丨丨一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép