Bản dịch của từ 𥼦 trong tiếng Việt

𥼦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤN/AN/AN/A

𥼦 (Danh từ)

jiāng
01

Chữ dùng trong tên người Đài Loan, như một nét đặc trưng riêng biệt (giống như họ Giang trong tiếng Việt).

见于台湾人名。

Ví dụ
𥼦
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【GIANG】
Hình thái radical:
⿰,米,⿱,⿱,一,田,⿱,一,田
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨丿丶一丨乚一丨一一丨乚一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép