Bản dịch của từ 𥼲 trong tiếng Việt
𥼲
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hǎn | ㄏㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𥼲 (Tính từ)
【hǎn】
01
(từ miền Nam) mốc meo, hư hỏng, thối rữa (như gạo hẩm, đồ ăn bị hỏng)
〈越南释义〉读音hẩm,霉坏,腐败。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cám, phần vỏ ngoài của hạt gạo sau khi xay (giúp nhớ: cám là phần bao ngoài, dễ bị hư hỏng)
〈越南释义〉读音cám,米糠。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
