Bản dịch của từ 𥼳 trong tiếng Việt

𥼳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊN/AN/AN/A

𥼳 (Danh từ)

01

Loại bánh ú góc, hình tam giác, thường dùng trong dịp Tết Đoan Ngọ (bánh ú góc như chiếc nón ú, dễ nhớ).

〈越南释义〉ú,角粽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥼳
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【Ú】
Hình thái radical:
⿰,米,惡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨丿丶一丨一乚乚一丨一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép