Bản dịch của từ 𥼶 trong tiếng Việt

𥼶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

𥼶 (Động từ)

shì
01

Vo gạo, rửa gạo sạch (giống như khi bạn vo gạo để nấu cơm, nhớ kỹ từ 'thích' này để liên tưởng đến việc làm sạch gạo).

淘米。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ “” (thích), thường dùng trong văn bản cổ, ví dụ như trong sách 'Nhất thiết kinh âm nghĩa' quyển một.

同“释”。见《一切经音义卷一》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥼶
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
𥽉
Hình thái radical:
⿰,米,睪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨丿丶丨乚丨丨一一丨一丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép