Bản dịch của từ 𥼶 trong tiếng Việt
𥼶
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | N/A | N/A | N/A |
𥼶 (Động từ)
【shì】
01
Vo gạo, rửa gạo sạch (giống như khi bạn vo gạo để nấu cơm, nhớ kỹ từ 'thích' này để liên tưởng đến việc làm sạch gạo).
淘米。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ “释” (thích), thường dùng trong văn bản cổ, ví dụ như trong sách 'Nhất thiết kinh âm nghĩa' quyển một.
同“释”。见《一切经音义卷一》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
