Bản dịch của từ 𥼸 trong tiếng Việt
𥼸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𥼸 (Danh từ)
【líng】
01
Mồi làm từ gạo (giống như 'cám gạo' dùng để câu cá)
米餌。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 𥾂
- Hình thái radical:
- ⿰,米,零
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿一丨丿丶一丶乚丨丶丶丿丶丿丶一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
霝
澪
齢
䍅
朎
瓴
聆
駖
㾉
魿
裬
龗
籺
糧
䊭
粘
糚
米
粯
䊳
粵
䊉
粑
粃
鯳
䱦
櫝
鵫
貚
騪
艤
爑
鶃
酃
譈
嚧
