ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥼺
Bảng phân tích âm vị 𥼺
Cuǐ
Vật thể thô, không mịn màng (như hạt thóc thô)
物粗。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cùng nghĩa với “䊫”, chỉ loại gạo đỏ (gạo nếp đỏ)
同“䊫”,红米。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép