Bản dịch của từ 𥽄 trong tiếng Việt

𥽄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǒng

ㄊㄨㄥˇN/AN/AN/A

𥽄 (Danh từ)

tǒng
01

Cái thúng đựng gạo, giống như cái giỏ lớn để chứa hạt gạo (nhớ câu: 'Thúng to đựng gạo thơm'), thường dùng trong nông nghiệp Việt Nam.

〈越南释义〉读音thúng,米筐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥽄
Bính âm:
【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【THÚNG】
Hình thái radical:
⿰,米,綂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨丿丶乚乚丶丶丶丶丶一丨乚一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép