Bản dịch của từ 𥽋 trong tiếng Việt

𥽋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇN/AN/AN/A

𥽋 (Tính từ)

jiǎn
01

Giống như '' (mềm, giòn tan như bánh ngọt), dễ nhớ qua hình ảnh bánh mềm tan trong miệng.

同“酥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥽋
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂN】
Hình thái radical:
⿰,米,僉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨丿丶丿丶一丨乚一丨乚一丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép