Bản dịch của từ 𥽘 trong tiếng Việt
𥽘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𥽘 (Danh từ)
【mò】
01
Bột mịn từ hạt ngũ cốc, như bột gạo hoặc bột mì (giúp nhớ: 'mạt' như mạt bụi, nhỏ mịn như bột).
谷物的粉末。《説文•米部》:“𥽘,麩也。”《廣韻•末韻》:“𥽘,米和細屑。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠT】
- Các biến thể:
- 𩱷, 末
- Hình thái radical:
- ⿰,米,蔑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿一丨丿丶丨一一丨丨乚丨丨一一丿丶乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
默
銆
瀎
䬴
万
眿
黙
獏
脉
䃺
蓦
秣
鴓
鱴
灭
眜
㒝
䩏
烕
蔑
䈼
㩢
幭
滅
粶
糛
粁
䊄
糋
糧
䊚
糕
精
䉽
䊬
糡
竈
饌
鐦
䵖
䡀
嚺
䡷
䌥
䟊
齙
斅
驁
