Bản dịch của từ 𥽜 trong tiếng Việt

𥽜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𥽜 (Danh từ)

01

Chữ dùng làm họ người Nhật Bản, nghi là dạng khác của chữ “” (giúp nhớ: họ Nhật thường dùng chữ phức tạp này làm tên riêng).

〈日本释义〉日本姓氏用字。疑为“櫖”的异体字。

Ví dụ
𥽜
Bính âm:
【LUY】
Hình thái radical:
⿰,米,慮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨丿丶丨一乚丿一乚丨乚一丨一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép