Bản dịch của từ 𥽡 trong tiếng Việt

𥽡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fàn

ㄈㄢˋN/AN/AN/A

𥽡 (Danh từ)

fàn
01

Phân bón, chất làm đất thêm mỡ màu như phân chuồng hay phân hữu cơ giúp cây trồng phát triển tốt.

〈越南释义〉读音phân,肥料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥽡
Bính âm:
【fàn】【ㄈㄢˋ】【PHÂN】
Hình thái radical:
⿰,分,糞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿丶乚丿丶丿一丨丿丶丨乚一丨一一丨丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép