Bản dịch của từ 𥽫 trong tiếng Việt

𥽫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

𥽫 (Danh từ)

yàn
01

〈Hàn Quốc〉đọc là yeon, chỉ loại bún gạo (mì gạo) dùng trong ẩm thực Hàn Quốc, dễ nhớ như 'bún yến' thơm ngon.

〈韩国释义〉读音yeon,米粉也。

Ví dụ
𥽫
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【DIỆN】
Hình thái radical:
⿰,米,燕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨丿丶一丨丨一丨乚一丨一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép