Bản dịch của từ 𥽬 trong tiếng Việt
𥽬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niàng | ㄋㄧㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𥽬 (Danh từ)
【niàng】
01
〈phương ngữ〉〈động từ〉trộn lẫn, pha trộn (như khi làm bột bánh, trộn các nguyên liệu vào nhau). Ví dụ: bột niàng bột, nghĩa là trộn bột.
〈方言〉〈动〉掺杂。晋语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈phương ngữ〉〈danh từ〉nhân bánh, phần nhân bên trong (theo tiếng Ngô). Ví dụ: nhân bánh bao gọi là niàng.
〈方言〉〈名〉馅儿。吴语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
