Bản dịch của từ 𥽭 trong tiếng Việt
𥽭
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Làn | ㄌㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𥽭 (Tính từ)
【làn】
01
Cùng nghĩa với “糷” (lạt). Trong phương ngữ, chỉ thức ăn mềm, xốp dễ nhai, như cơm mềm dành cho người đau răng (ăn cơm mềm như lạt để dễ chịu). Ví dụ: đau răng thì ăn cơm mềm (ăn ~ cơm).
同“糷”。〈方言〉(食物)松软。吴语。牙齿痛吃~饭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
