Bản dịch của từ 𥽭 trong tiếng Việt

𥽭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làn

ㄌㄢˋN/AN/AN/A

𥽭 (Tính từ)

làn
01

Cùng nghĩa với “” (lạt). Trong phương ngữ, chỉ thức ăn mềm, xốp dễ nhai, như cơm mềm dành cho người đau răng (ăn cơm mềm như lạt để dễ chịu). Ví dụ: đau răng thì ăn cơm mềm (ăn ~ cơm).

同“糷”。〈方言〉(食物)松软。吴语。牙齿痛吃~饭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥽭
Bính âm:
【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠN】
Hình thái radical:
⿰,米,闌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨丿丶丨乚一一丨乚一一一丨乚丶丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép