Bản dịch của từ 𥽱 trong tiếng Việt

𥽱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋN/AN/AN/A

𥽱 (Danh từ)

jiàn
01

Cùng nghĩa với chữ , thường dùng trong từ cổ hoặc văn bản Hán Nôm.

同“䊲”。

Ví dụ
𥽱
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,䊆,產
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一乚一一丶丿一丨丿丶丶一丿丶一丿丿一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép