Bản dịch của từ 𥽶 trong tiếng Việt

𥽶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊN/AN/AN/A

𥽶 (Danh từ)

01

Lớp trấu chưa bị vỡ, giống như lớp vỏ bảo vệ hạt gạo (giúp nhớ: 'hà' như hạt chưa vỡ).

谷糠不破者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥽶
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,米,覈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨丿丶一丨乚丨丨一丿丨乚一一丶一乚丿丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép