Bản dịch của từ 𥽷 trong tiếng Việt

𥽷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎo

ㄇㄧㄠˇN/AN/AN/A

𥽷 (Danh từ)

miǎo
01

Giống như từ '' (mạo), chỉ một loại thức ăn làm từ gạo hoặc ngũ cốc nghiền (giúp nhớ: 'miểu' nghe gần giống 'mạo', đều liên quan đến đồ ăn)

同“糪”。

Ví dụ
𥽷
Bính âm:
【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MIỂU】
Hình thái radical:
⿰,米,贊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨丿丶丿一丨一丿乚丿一丨一丿乚丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép