Bản dịch của từ 𥽹 trong tiếng Việt

𥽹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cào

ㄘㄠˋN/AN/AN/A

𥽹 (Danh từ)

cào
01

Phần vụn, tạp chất của hạt gạo (như trấu, vỏ, mảnh nhỏ) – dễ nhớ như “cào” lấy vụn gạo.

米穀的雜碎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥽹
Bính âm:
【cào】【ㄘㄠˋ】【THẢO】
Hình thái radical:
⿰,粟,喿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丨丨一丶丿一丨丿丶丨乚一丨乚一丨乚一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép