Bản dịch của từ 𥽽 trong tiếng Việt

𥽽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊN/AN/AN/A

𥽽 (Danh từ)

xián
01

Giống như chữ '', thường dùng trong tên riêng hoặc từ cổ; nhớ như 'tiến' tiến lên, chữ này cũng mang ý nghĩa tương tự.

同“䊲”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥽽
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【TIẾN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𥻆,產
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨乚丿丶丿丶一丶丿一丨丿丶丶一丿丶一丿丿一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép