Bản dịch của từ 𥾂 trong tiếng Việt
𥾂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𥾂 (Danh từ)
【líng】
01
Mồi câu làm từ gạo (giống như 'mồi cơm' cho cá)
米餌;同“𥼸”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 𥹕, 𥼸, 𥽛, 𥽣, 𥽮
- Hình thái radical:
- ⿰,米,靈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 30
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿一丨丿丶一丶乚丨丶丶丿丶丨乚一丨乚一丨乚一一丨丿丶丿丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
綾
㲆
孁
蓤
岺
䨩
姈
䕘
囹
䌢
龄
䠲
䊠
籽
䊱
䊏
籵
粹
粞
粂
粟
糵
粅
粣
鸞
䆐
鱺
癵
籱
鸝
䉹
驫
麣
䂅
厵
鸞
