Bản dịch của từ 𥾃 trong tiếng Việt
𥾃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mén | ㄇㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𥾃 (Danh từ)
【mén】
01
Men - men men men, nhớ men men men nhé! (men là chất làm bánh mì nở, dễ nhớ vì vần điệu)
〈越南释义〉读音men,酵母。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Men - lớp men sứ bóng bẩy trên bề mặt đồ gốm, như men sứ trong đồ gốm sứ Việt Nam
〈越南释义〉读音men,搪瓷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
