Bản dịch của từ 𥾃 trong tiếng Việt

𥾃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mén

ㄇㄣˊN/AN/AN/A

𥾃 (Danh từ)

mén
01

Men - men men men, nhớ men men men nhé! (men là chất làm bánh mì nở, dễ nhớ vì vần điệu)

〈越南释义〉读音men,酵母。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Men - lớp men sứ bóng bẩy trên bề mặt đồ gốm, như men sứ trong đồ gốm sứ Việt Nam

〈越南释义〉读音men,搪瓷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥾃
Bính âm:
【mén】【ㄇㄣˊ】【MÈN】
Hình thái radical:
⿰,米,蠻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
31
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨丿丶丶一一一丨乚一乚乚丶丶丶丶乚乚丶丶丶丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép