Bản dịch của từ 𥾄 trong tiếng Việt

𥾄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋN/AN/AN/A

𥾄 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “” (hạt kê, loại ngũ cốc nhỏ bé quen thuộc trong bữa ăn Việt)

同“粟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥾄
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỤC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𠨋,米
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
33
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨乚丿丶丿丶一丨一丨乚丿丶丿丶一丨一丨乚丿丶丿丶一丶丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép