Bản dịch của từ 𥾘 trong tiếng Việt

𥾘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǐ

ㄙㄨㄟˇN/AN/AN/A

𥾘 (Danh từ)

suǐ
01

Sợi tơ mảnh mai như sợi chỉ trong vải (giúp nhớ: sợi tơ như 'sợi' trong tiếng Việt)

〈越南释义〉读音sợi,纤维。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ loại sợi bông đã được kéo thành sợi tơ (giúp nhớ: 'bông' gợi nhớ đến vải cotton)

〈越南释义〉棉纱。

Ví dụ
03

Bất kỳ vật gì có dạng sợi mảnh như tơ (giúp nhớ: hình dáng như sợi tơ mảnh mai)

〈越南释义〉丝状的东西。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥾘
Bính âm:
【suǐ】【ㄙㄨㄟˇ】【TUYẾT】
Hình thái radical:
⿰,糹,士
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép