Bản dịch của từ 𥾘 trong tiếng Việt
𥾘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suǐ | ㄙㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
𥾘 (Danh từ)
【suǐ】
01
Sợi tơ mảnh mai như sợi chỉ trong vải (giúp nhớ: sợi tơ như 'sợi' trong tiếng Việt)
〈越南释义〉读音sợi,纤维。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chỉ loại sợi bông đã được kéo thành sợi tơ (giúp nhớ: 'bông' gợi nhớ đến vải cotton)
〈越南释义〉棉纱。
Ví dụ
03
Bất kỳ vật gì có dạng sợi mảnh như tơ (giúp nhớ: hình dáng như sợi tơ mảnh mai)
〈越南释义〉丝状的东西。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
