Bản dịch của từ 𥾚 trong tiếng Việt

𥾚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄉㄨㄢˋN/AN/AN/A

𥾚 (Danh từ)

01

Giống như chữ , chỉ một loại dây hoặc vật liên quan đến dây (dễ nhớ vì 'đoạn dây' trong tiếng Việt).

同“紞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ , một ký tự khác có ý nghĩa tương tự hoặc liên quan.

同“䋁”。

Ví dụ
𥾚
Bính âm:
【ㄉㄨㄢˋ】【ĐOẠN】
Các biến thể:
紞, 綆, 𥿒
Hình thái radical:
⿰,糹,冗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丶乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép