Bản dịch của từ 𥾝 trong tiếng Việt

𥾝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miè

ㄇㄧㄝˋN/AN/AN/A

𥾝 (Tính từ)

miè
01

Nhỏ bé, mờ nhạt như ánh sáng yếu ớt (nhớ đến 'miệt mài' nhưng nhỏ nhẹ hơn)

微。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥾝
Bính âm:
【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【MIỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糹,丏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶一丨乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép