Bản dịch của từ 𥾠 trong tiếng Việt

𥾠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rèn

ㄖㄣˋN/AN/AN/A

𥾠 (Tính từ)

rèn
01

Chữ viết sai của '' (may vá, khâu chỉ) – nhớ như may vá bằng chỉ () nhưng viết nhầm thành 𥾠.

“纫”的讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥾠
Bính âm:
【rèn】【ㄖㄣˋ】【NHẬN】
Hình thái radical:
⿰,糹,刅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶乚丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép