Bản dịch của từ 𥾡 trong tiếng Việt
𥾡
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄒㄩㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𥾡 (Tính từ)
【】
01
Giống như từ “绚” nghĩa là rực rỡ, sặc sỡ (như ánh sáng hay màu sắc chói lọi).
同“绚”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống như từ “约②” nghĩa là hẹn ước, thỏa thuận (như trong giao ước).
同“约②”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
