Bản dịch của từ 𥾡 trong tiếng Việt

𥾡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄒㄩㄢˋN/AN/AN/A

𥾡 (Tính từ)

01

Giống như từ “” nghĩa là rực rỡ, sặc sỡ (như ánh sáng hay màu sắc chói lọi).

同“绚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như từ “②” nghĩa là hẹn ước, thỏa thuận (như trong giao ước).

同“约②”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥾡
Bính âm:
【ㄒㄩㄢˋ】【HUỲNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糹,勻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép