Bản dịch của từ 𥾧 trong tiếng Việt
𥾧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𥾧 (Danh từ)
【fú】
01
Dây buộc bằng lụa dùng để gắn ấn triện trong thời xưa (nhớ đến 'phúc' là dây buộc ấn, dễ liên tưởng đến 'phúc' may mắn được buộc chặt).
同“绂”。古代系印的丝带。
Ví dụ
02
Sự an ủi, làm dịu đi (giống như 'phúc' mang lại sự yên bình).
绥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
