Bản dịch của từ 𥾧 trong tiếng Việt

𥾧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊN/AN/AN/A

𥾧 (Danh từ)

01

Dây buộc bằng lụa dùng để gắn ấn triện trong thời xưa (nhớ đến 'phúc' là dây buộc ấn, dễ liên tưởng đến 'phúc' may mắn được buộc chặt).

同“绂”。古代系印的丝带。

Ví dụ
02

Sự an ủi, làm dịu đi (giống như 'phúc' mang lại sự yên bình).

绥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥾧
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÚC】
Hình thái radical:
⿰,糹,巿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép