Bản dịch của từ 𥾨 trong tiếng Việt

𥾨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˊN/AN/AN/A

𥾨 (Danh từ)

01

Lụa kém chất lượng, như lụa vụn dễ rách (nhớ đến 'lụa hú' kém bền)

质量差的丝。

Ví dụ
02

Một bó, một bó nhỏ (như bó lụa)

束。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥾨
Bính âm:
【hú】【ㄏㄨˊ】【HÚ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糹,气
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép