Bản dịch của từ 𥾯 trong tiếng Việt

𥾯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dào

ㄉㄠˋN/AN/AN/A

𥾯 (Động từ)

dào
01

Dùng dây thừng buộc chặt lại (như khi buộc thuyền, hàng hóa).

用绳索捆绑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥾯
Bính âm:
【dào】【ㄉㄠˋ】【ĐẢO】
Hình thái radical:
⿰,糹,弔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶乚一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép