Bản dịch của từ 𥾱 trong tiếng Việt

𥾱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhá

ㄓㄚˊN/AN/AN/A

𥾱 (Động từ)

zhá
01

Giống như chữ “”, nghĩa là buộc, trói (như buộc dây, trói chặt). Dễ nhớ như câu: “Trát dây cho chặt, không tuột ra.”

同“紥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥾱
Bính âm:
【zhá】【ㄓㄚˊ】【TRÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糹,扎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép