Bản dịch của từ 𥾵 trong tiếng Việt
𥾵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bān | ㄅㄢ | N/A | N/A | N/A |
𥾵 (Danh từ)
【bān】
01
(Theo cách dùng ở Đài Loan) xuất hiện trong tên người Đài Loan, như một họ hoặc tên riêng đặc biệt.
〈台湾释义〉见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ triện của nước Sở, được định hình trong văn tự triện thư, tìm thấy trên các bản giản mộc ở Tín Dương.
楚国文字隶定字,见信阳简帛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
