Bản dịch của từ 𥾽 trong tiếng Việt
𥾽
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𥾽 (Động từ)
【zhù】
01
Kéo giữ, bám víu, leo trèo (như cây leo bám vào vật khác)
拉住,攀缘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Từ dùng thay cho chữ '紎' trong cách nói thông thường
俗“紎”。
Ví dụ
03
Biên, cố định (như việc buộc dây cho chắc chắn)
编,固。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
