Bản dịch của từ 𥿁 trong tiếng Việt

𥿁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇN/AN/AN/A

𥿁 (Động từ)

wǎng
01

Vướng chân, bị vấp ngã hoặc bị cản trở khi di chuyển (như khi đi trên đường gập ghềnh)

〈越南释义〉读音vưởng,绊,受阻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥿁
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VƯỞNG】
Hình thái radical:
⿰,糹,王
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép