Bản dịch của từ 𥿉 trong tiếng Việt

𥿉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚˋN/AN/AN/A

𥿉 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với 'vớ', loại bao chân mỏng, thường dùng trong mùa lạnh hoặc để bảo vệ chân.

同“袜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥿉
Bính âm:
【wà】【ㄨㄚˋ】【VẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糹,末
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép