Bản dịch của từ 𥿋 trong tiếng Việt
𥿋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fán | ㄈㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𥿋 (Danh từ)
【fán】
01
Cùng nghĩa với chữ “䋣”, là vật trang trí trên bờm ngựa, giúp ngựa thêm đẹp và nổi bật (như chiếc nơ trên đầu ngựa).
同“䋣”。马髦上的饰物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fán】【ㄈㄢˊ】【PHÀN】
- Các biến thể:
- 䋣, 弁, 繁, 𦅳
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,弁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶乚丶一丿丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
膰
鷭
墦
烦
凡
鐢
匥
䊩
䋦
䀀
舧
鐇
㳎
㵷
變
徧
㲢
㝸
抃
辯
汳
䪻
辩
㭓
綾
䋓
繧
絃
縫
絒
纕
䋂
綼
紭
䌅
練
偋
弴
釴
奜
䀨
脲
萉
淞
桱
崆
偝
畤
