Bản dịch của từ 𥿐 trong tiếng Việt

𥿐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táo

ㄊㄠˊN/AN/AN/A

𥿐 (Động từ)

táo
01

Cùng nghĩa với “” (là hành động bó lại, cuộn lại như bó sợi dây hoặc vải)

同“绹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥿐
Bính âm:
【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糹,⿱,人,亐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿丶一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép