Bản dịch của từ 𥿕 trong tiếng Việt

𥿕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋN/AN/AN/A

𥿕 (Danh từ)

juàn
01

Cùng nghĩa với “” – loại vải lụa mịn, thường gọi là “lụa quyển”; “~” nghĩa là lụa tơ tươi chưa qua xử lý (như trong 《望山楚简》).

同“绢”。生~,生绢。见《望山楚简》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥿕
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYỂN】
Hình thái radical:
⿰,糹,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép