ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥿚
Bảng phân tích âm vị 𥿚
Qiè
〔活 thiết đầu〕Người vợ tái giá khi chồng còn sống (như câu chuyện trong dân gian).
〔活~头〕丈夫还在而改嫁的妇女。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép