Bản dịch của từ 𥿚 trong tiếng Việt

𥿚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiè

ㄑㄧㄝˋN/AN/AN/A

𥿚 (Danh từ)

qiè
01

thiết đầu〕Người vợ tái giá khi chồng còn sống (như câu chuyện trong dân gian).

〔活~头〕丈夫还在而改嫁的妇女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥿚
Bính âm:
【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【THIẾT】
Hình thái radical:
⿱,切,糸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚丿乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép