Bản dịch của từ 𥿛 trong tiếng Việt

𥿛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊN/AN/AN/A

𥿛 (Tính từ)

hán
01

Giống như chữ “” (một chữ Hán ít dùng, liên quan đến trang phục hoặc vải vóc).

同“袡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥿛
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÁN】
Các biến thể:
衻, 袡
Hình thái radical:
⿰,糹,冉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép