Bản dịch của từ 𥿝 trong tiếng Việt
𥿝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
𥿝 (Danh từ)
【dài】
01
Đơn vị đo độ mảnh của sợi, giống như cân đo sợi tơ, càng nhỏ càng mảnh (nhớ câu: sợi càng mảnh, số càng nhỏ). Đơn vị này nay gọi là “đản” (旦), âm Pháp là “đaniê”.
纤度单位。此单位今译名使用“旦”,见“旦④”。法语音译为“但尼尔”。9000米长的纤维重量为多少克,它的纤度就是多少。纤度越小,纤维越细。
Ví dụ
