Bản dịch của từ 𥿠 trong tiếng Việt
𥿠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mián | ㄇㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𥿠 (Danh từ)
【mián】
01
(Theo nghĩa Nhật) Đọc là かたびら, là tên một loại trang phục hoặc đề mục trong kịch Kabuki, giống như chữ “绵” (miên) trong tiếng Trung, dễ nhớ vì miên là sợi bông mềm mại, liên tưởng đến trang phục mềm mại trong kịch Kabuki.
〈日本释义〉读音かたびら,歌舞伎外题。同“绵”。
Ví dụ
